defence program

Học thuật
Thân thiện
defence program

The government is reviewing the national defence program.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chương trình phòng vệ: Một kế hoạch hoặc hệ thống các hoạt động được tổ chức tài trợ bởi một quốc gia nhằm bảo vệ đất nước khỏi các mối đe dọa từ kẻ thù. thường bao gồm các chính sách, nghiên cứu, phát triển triển khai các năng lực quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government has allocated a large budget for the new defence program. (Chính phủ đã phân bổ một ngân sách lớn cho chương trình phòng vệ mới.)
    • A strong national defence program is essential for the country's sovereignty. (Một chương trình phòng vệ quốc gia mạnh mẽ điều cần thiết cho chủ quyền của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự an ninh quốc gia. có thể đề cập đến một sáng kiến cụ thể hoặc toàn bộ chiến lược phòng thủ của một quốc gia.
Biến thể từ gần giống
  • Defence policy (n): chính sách phòng vệ.
  • Defence initiative (n): sáng kiến phòng vệ.
  • Military program (n): chương trình quân sự (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả tấn công).
Từ đồng nghĩa
  • Defense program (n): (cách viết Mỹ) chương trình phòng vệ.
  • Defence scheme (n): kế hoạch phòng vệ.
  • National security program (n): chương trình an ninh quốc gia.
defence program

The government is reviewing the national defence program.

Noun
  1. chương trình phòng vệ